ĐẤU GIÁ TÀI SẢN VÀ NHỮNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT CẦN BIẾT
Đấu giá tài sản là phương thức chuyển giao tài sản được thực hiện công khai, minh bạch theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Hoạt động này không chỉ bảo đảm tính khách quan trong việc xác định người được mua tài sản mà còn tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người có tài sản, tổ chức đấu giá, người tham gia và người trúng đấu giá. Do đó, việc nắm rõ các quy định về hình thức, điều kiện, trình tự cũng như thủ tục đấu giá là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và hạn chế tranh chấp phát sinh trong thực tiễn.

I. Đấu giá tài sản là gì? Các hình thức đấu giá phổ biến
Theo khoản 2 Điều 5 Luật Đấu giá tài sản năm 2016, được sửa đổi, bổ sung năm 2024, đấu giá tài sản được hiểu là hình thức trả giá hoặc chấp nhận giá với sự tham gia của từ hai người trở lên, được thực hiện theo nguyên tắc, trình tự và thủ tục do Luật Đấu giá tài sản quy định, trừ trường hợp được quy định tại Điều 49 của Luật này.
Quy định này cho thấy đấu giá tài sản không chỉ đơn thuần là việc đưa ra mức giá để mua tài sản, mà còn là một quy trình pháp lý được tổ chức theo những nguyên tắc và trình tự nhất định nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch và quyền lợi của các chủ thể tham gia.
Về hình thức đấu giá, Điều 40 Luật Đấu giá tài sản năm 2016, được sửa đổi, bổ sung năm 2024 quy định tổ chức hành nghề đấu giá tài sản thỏa thuận với người có tài sản đấu giá để lựa chọn một trong các hình thức tiến hành phiên đấu giá. Cụ thể, có thể thực hiện đấu giá trực tiếp bằng lời nói tại phiên đấu giá; đấu giá bằng bỏ phiếu trực tiếp tại phiên đấu giá; đấu giá bằng bỏ phiếu gián tiếp hoặc đấu giá trực tuyến. Mỗi hình thức có cách thức tổ chức và ghi nhận kết quả khác nhau, nhưng đều phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục luật định nhằm bảo đảm tính công khai và khách quan của cuộc đấu giá.
Bên cạnh hình thức đấu giá, pháp luật còn quy định hai phương thức đấu giá, gồm trả giá lên và đặt giá xuống. Nếu phương thức trả giá lên được thực hiện trên cơ sở người tham gia lần lượt đưa ra mức giá cao hơn mức giá đã được xác định trước đó thì phương thức đặt giá xuống được thực hiện theo chiều ngược lại, từ mức giá cao xuống thấp theo trình tự luật định.
Việc lựa chọn hình thức và phương thức đấu giá phải được thể hiện rõ trong Quy chế cuộc đấu giá và được công bố công khai cho người tham gia đấu giá biết. Đây là cơ sở để người tham gia chủ động chuẩn bị, đồng thời bảo đảm quá trình đấu giá diễn ra minh bạch và hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh.
II. Tài sản được quy định phải thông qua đấu giá
Theo khoản 1 Điều 4 Luật Đấu giá tài sản năm 2016, được sửa đổi, bổ sung năm 2024, tài sản phải bán đấu giá bao gồm các tài sản mà pháp luật quy định bắt buộc phải đấu giá. Đây là nhóm tài sản được điều chỉnh bởi nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau, bao gồm:
– Quyền và tài sản trong lĩnh vực đất đai, khoáng sản, lâm nghiệp và viễn thông, như quyền sử dụng đất; quyền khai thác khoáng sản; quyền sử dụng tần số vô tuyến điện; quyền sử dụng mã, số viễn thông, tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”; quyền sử dụng rừng, cho thuê rừng.
– Tài sản thuộc khu vực nhà nước, như tài sản cố định của doanh nghiệp theo quy định về quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh; hàng dự trữ quốc gia; tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị; tài sản kết cấu hạ tầng; tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân và tài sản của dự án sử dụng vốn nhà nước.
– Tài sản được xử lý trong quá trình thi hành nghĩa vụ hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền, gồm tài sản thi hành án dân sự; tài sản bảo đảm; tài sản kê biên để bảo đảm thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
– Tài sản của tổ chức, doanh nghiệp trong quá trình phá sản, bao gồm tài sản của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã phá sản và tài sản của doanh nghiệp phá sản.
– Nợ xấu và tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu thuộc tổ chức do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thành lập để xử lý nợ xấu của tổ chức tín dụng theo quy định của pháp luật.
– Ngoài các trường hợp trên, những tài sản khác mà pháp luật chuyên ngành quy định phải bán đấu giá cũng thuộc diện tài sản phải đấu giá.
Bên cạnh nhóm tài sản bắt buộc phải đấu giá, khoản 2 Điều 4 còn quy định tài sản không thuộc trường hợp bắt buộc nhưng cá nhân, tổ chức tự nguyện lựa chọn phương thức đấu giá.
Như vậy, căn cứ vào nguồn gốc và quy định pháp luật áp dụng đối với từng loại tài sản, việc đấu giá có thể xuất phát từ yêu cầu bắt buộc của pháp luật hoặc sự tự nguyện của cá nhân, tổ chức có tài sản.
III. Nguyên tắc đấu giá tài sản
Theo Điều 6 Luật Đấu giá tài sản năm 2016, được sửa đổi, bổ sung năm 2024, hoạt động đấu giá tài sản phải được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật, đồng thời bảo đảm tính độc lập, trung thực, công khai, minh bạch, công bằng và khách quan. Đây là những nguyên tắc nền tảng nhằm bảo đảm quá trình đấu giá diễn ra đúng trình tự, hạn chế sự can thiệp hoặc tác động không phù hợp và tạo điều kiện để các bên tham gia cạnh tranh một cách bình đẳng.
Bên cạnh đó, pháp luật đặt ra yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan, bao gồm người có tài sản đấu giá, người tham gia đấu giá, người trúng đấu giá, người mua được tài sản đấu giá, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và đấu giá viên. Việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể này là cơ sở quan trọng để duy trì tính minh bạch và hạn chế tranh chấp trong quá trình đấu giá.
Về chủ thể điều hành, phiên đấu giá phải do đấu giá viên điều hành, trừ trường hợp cuộc đấu giá do Hội đồng đấu giá tài sản thực hiện. Quy định này nhằm bảo đảm phiên đấu giá được tiến hành bởi chủ thể có thẩm quyền, đáp ứng yêu cầu về trình tự và điều kiện theo quy định pháp luật.
IV. Trình tự, thủ tục đấu giá tài sản
Trình tự, thủ tục đấu giá tài sản được thực hiện qua nhiều giai đoạn, từ khi người có tài sản lựa chọn tổ chức hành nghề đấu giá cho đến khi hoàn tất việc chuyển giao hồ sơ. Cụ thể:
Bước 1: Ký hợp đồng dịch vụ đấu giá tài sản
Người có tài sản đấu giá lựa chọn và thỏa thuận với tổ chức hành nghề đấu giá tài sản để ký kết hợp đồng dịch vụ đấu giá. Hợp đồng là cơ sở xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên, đồng thời là căn cứ để tổ chức hành nghề đấu giá thực hiện các thủ tục đưa tài sản ra đấu giá theo quy định.
Bước 2: Ban hành Quy chế phiên đấu giá
Trước khi tổ chức cuộc đấu giá, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản ban hành Quy chế cuộc đấu giá. Quy chế phải thể hiện các nội dung cần thiết liên quan đến cuộc đấu giá, trong đó có hình thức, phương thức đấu giá, điều kiện tham gia, cách thức đăng ký và các nội dung khác theo quy định pháp luật. Quy chế được công khai để người tham gia đấu giá biết và thực hiện.
Bước 3: Niêm yết việc đấu giá
Việc đấu giá tài sản phải được niêm yết, thông báo công khai theo đúng thời hạn và hình thức pháp luật quy định. Nội dung công khai phải bảo đảm cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về tài sản, thời gian, địa điểm, điều kiện và cách thức tham gia để các cá nhân, tổ chức có nhu cầu có thể tiếp cận và đăng ký tham gia.
Bước 4: Xem tài sản đấu giá
Người tham gia đấu giá được tạo điều kiện xem tài sản đấu giá theo thời gian, địa điểm đã được thông báo. Việc xem tài sản giúp người tham gia có cơ sở đánh giá tình trạng, đặc điểm và các thông tin thực tế liên quan đến tài sản trước khi quyết định tham gia và trả giá.
Bước 5: Đăng ký tham gia đấu giá
Cá nhân, tổ chức có nhu cầu tham gia phải thực hiện đăng ký theo quy định, cung cấp hồ sơ và thực hiện các nghĩa vụ tài chính liên quan, trong đó có tiền đặt trước nếu thuộc trường hợp phải nộp. Chỉ những người đáp ứng đầy đủ điều kiện tham gia đấu giá mới được tham gia cuộc đấu giá theo quy định.
Bước 6: Tham gia đấu giá
Cuộc đấu giá được tổ chức theo hình thức và phương thức đã được công bố trong Quy chế cuộc đấu giá. Đấu giá viên điều hành phiên đấu giá và hướng dẫn người tham gia thực hiện việc trả giá hoặc chấp nhận giá theo trình tự tương ứng. Kết quả được xác định căn cứ vào quy định pháp luật và diễn biến thực tế của cuộc đấu giá.
Bước 7: Lập biên bản đấu giá
Kết thúc phiên đấu giá, đấu giá viên lập biên bản đấu giá để ghi nhận toàn bộ diễn biến và kết quả của cuộc đấu giá. Biên bản là tài liệu quan trọng thể hiện việc cuộc đấu giá đã được tổ chức theo trình tự, thủ tục và là cơ sở để xác lập quyền, nghĩa vụ của các bên liên quan đến kết quả đấu giá.
Bước 8: Chuyển hồ sơ đấu giá
Sau khi cuộc đấu giá kết thúc, hồ sơ đấu giá được hoàn thiện và chuyển cho người có tài sản đấu giá theo quy định. Hồ sơ là căn cứ để người có tài sản và các chủ thể liên quan thực hiện các công việc tiếp theo, bao gồm việc thanh toán, bàn giao tài sản và thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với tài sản trong trường hợp pháp luật có yêu cầu.
Từ những quy định trên có thể thấy, đấu giá tài sản là hoạt động được pháp luật quy định tương đối chặt chẽ nhằm bảo đảm quá trình xử lý và chuyển giao tài sản diễn ra đúng quy định. Việc tuân thủ đầy đủ các bước và điều kiện trong quá trình đấu giá là cơ sở quan trọng để bảo đảm giá trị pháp lý của kết quả đấu giá, đồng thời hạn chế những tranh chấp, rủi ro có thể phát sinh. Trong trường hợp phát sinh vấn đề cần được xem xét cụ thể, Văn phòng Luật sư Royal sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp theo quy định pháp luật.
Mọi thông tin yêu cầu tư vấn vui lòng liên hệ:
⚖️ VĂN PHÒNG LUẬT SƯ ROYAL – Royal law firm
📩Email: info@royallaw.vn
🌏 Website: https://royallaw.vn/
☎️ Hotline: 0989 337 688
Văn phòng Hà Nội:
☎️Điện thoại: (84-24) 3512 2931
🏢Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà NewSkyLine, KĐT Văn Quán, đường Nguyễn Khuyến, phường Hà Đông, thành phố Hà Nội.
Văn phòng thành phố Hồ Chí Minh:
☎️ Điện thoại: (84-28) 2213 5775
🏢Địa chỉ: Lầu 4, tòa nhà Halo Building, số 10 Phan Đình Giót, phường Tân Sơn Hòa, thành phố Hồ Chí Minh.




























