1. Xin chào
    Bạn cần hỏi đáp về các vấn đề pháp luật hãy đăng ký thành viên hoặc đăng nhập qua facebook, google tại đây để đặt câu hỏi MIỄN PHÍ.
    Dismiss Notice

Từ vựng về các loại văn bản pháp luật trong tiếng Anh

Thảo luận trong 'Từ Điển Ngành Luật' bắt đầu bởi ModRoyal, 10/10/16.

  1. ModRoyal

    ModRoyal i'm the only one

    Tham gia ngày:
    6/9/16
    Bài viết:
    255
    Đã được thích:
    2
    Điểm thành tích:
    18
    Giới tính:
    Nữ
    Một số từ vựng thông dụng về các loại văn bản pháp luật trong tiếng Anh

    Act
    : Định ước, sắc lệnh, đạo luật:
    Agreement: Hiệp định/Thỏa thuận
    Bill: Dự thảo luật
    By-law document: Văn bản dưới luật
    Circular: Thông tư
    Code (of Law): Bộ luật
    Constitution: Hiến pháp
    Convention/Covenant: Công ước
    Charter/Magna Carta (Anh): Hiến chương
    Decision: Quyết định
    Decree: Nghị định
    Directive: Chỉ thị
    Joint Circular: Thông tư liên tịch
    Order: Lệnh
    Ordinance: Pháp lệnh
    Protocol: Nghị định thư
    Regulate/Stipulate: Quy định
    Resolution: Nghị quyết
    Treaty/Pact/Compact/Accord: Hiệp ước
    Article: Điều/Điều khoản
    Item/Point: Điểm
    Paragraph: Khoản
    Terms and Conditions: Điều khoản và điều kiện

    Từ vựng pháp lý liên quan:

    (Public) Notary
    : Công chứng viên
    Approve: Phê duyệt
    Come into effect/Come into full force/Take effect : Có hiệu lực
    For and On Behalf of: Thay mặt và Đại diện
    Issue/ Promulgate: Ban hành
    Sign and Seal: Ký và đóng dấu (Nếu đã ký tên và đóng dấu rồi thì là “Signed and Sealed”)
    Submit: Đệ trình - Submited to the Prime Minister for approval: đệ trình lên thủ tướng phê duyệt.
    Supplement/Modify/Amend: Bổ sung, sửa đổi
    To be invalidated/to be annulled/to be invalid : Mất hiệu lực
     

Chia sẻ trang này